Hyundai New Mighty W750 Thùng Kín Composite 3.5 Tấn Thùng Dài 4.5m

Liên hệ

  • Loại xe:  Hyundai Mighty W750 thùng kín Composite
  • Tiêu chuẩn khí thải: EURO 5
  • Xuất xứ: Hyundai Thành Công
  • Tải trọng toàn bộ: 7.200 kg
  • Động cơ:  D4GA – 140PS , Dung tích xi lanh: 3.933 cc, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp bằng Turbo
  • Tiêu hao nhiên liệu: 10 -12 lít/ 100 Km (có hàng)
  • Thông số lốp: 8.25 – 16 (Có ruột)

HOTLINE TƯ VẤN : 0982.213.538

MUA XE TẢI TRẢ GÓP

  • Hỗ trợ trả góp từ Ngân Hàng Tập Đoàn Hyundai Thành Công
  • Trả trước 20% nhận xe ngay!
  • Lãi suất ưu đãi chỉ 0.7%/ tháng
  • Hỗ trợ các trường hợp khó vay, nợ xấu… duyệt hồ sơ nhanh chóng, chỉ cần CCCD.

Hyundai W750 thùng kín Composite là một dòng xe tải mạnh mẽ, đáng tin cậy và được trang bị thùng kín composite. Xe tải này không chỉ được thiết kế với kiểu dáng hiện đại và khoa học mà còn có khả năng vận chuyển hàng hóa linh hoạt và hiệu quả. Với tải trọng lớn và các tính năng tiên tiến, Hyundai Mighty W750 thùng kín composite là sự lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về xe tải Hyundai Mighty W750 thùng kín composite và tại sao nó là sự lựa chọn hoàn hảo cho vận chuyển hàng hóa.

Hyundai New Mighty 75s thung kin composite - Hyundai Bắc Việt
Hyundai Mighty W750 là một dòng xe tải mạnh mẽ, đáng tin cậy và được trang bị thùng kín composite

Tổng quan về Hyundai Mighty W750

Hyundai Mighty W750 thùng kín Composite có tải trọng 3,4 tấn, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro4. Xe có kích thước tổng thể là 6.470 x 2.200 x 2.870 và tổng trọng tải là 7.200 kg. Tải trọng cho phép là 3.200 kg / 3.490 kg. Động cơ của Hyundai Mighty W750 là D4GA, 4 kỳ, 4 xy lanh, với dung tích xy lanh là 3.933 m3. Công suất của động cơ này là 103 kW/2.700 vòng/phút.

Hyundai mighty 75s thung kin inox 32 result - Hyundai Bắc Việt
Hyundai Mighty W750 thùng kín Composite có tải trọng 3,4 tấn, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro4

Xe tải Hyundai Mighty W750 được thiết kế rất khoa học và hiện đại. Thiết kế tổng thể của xe nổi bật với kiểu dáng năng động và được đánh giá cao bởi tính khí động học được thể hiện trong từng chi tiết xe. Kích thước tổng thể của Hyundai Mighty W750 là chiều dài 6.170 mm, chiều rộng 2.000 mm, chiều cao 2.270 mm. Xe có khả năng chịu tải lên đến 3.5 tấn, giúp vận chuyển hàng hóa một cách linh hoạt và hiệu quả tùy theo nhu cầu của khách hàng.

Thùng kín composite

Một trong những tính năng nổi bật của Hyundai Mighty W750 là thùng xe làm từ vật liệu composite. Thùng kín composite có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác. Với việc sử dụng composite, thùng kín trở nên nhẹ nhàng nhưng vẫn đảm bảo độ bền và độ cứng cần thiết cho việc vận chuyển hàng hóa.

Hyundai New Mighty 75s thung kin composite - Hyundai Bắc Việt
Thùng kín composite có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại vật liệu khác

Với vật liệu composite, thùng xe có khả năng chống ẩm, chống nhiễm bẩn, chống ồn tốt hơn. Đặc biệt, thùng kín composite còn giúp bảo vệ hàng hóa khỏi ánh sáng mặt trời, thời tiết xấu và tác động từ môi trường bên ngoài. Điều này giúp bảo quản hàng hóa tốt hơn và đảm bảo chất lượng hàng hóa không bị ảnh hưởng.

Cabin lật tiện lợi

Hyundai mighty 75s thung kin inox 7 result - Hyundai Bắc Việt
Hyundai Mighty W750 được trang bị cabin lật tiện lợi

Hyundai Mighty W750 được trang bị cabin lật tiện lợi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa chữa và bảo dưỡng. Cabin có thể lật một góc 50 độ, giúp thợ sửa chữa có thể dễ dàng tiếp cận, kiểm tra và thay thế các chi tiết bên trong. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cho mỗi lần sửa chữa và bảo dưỡng.

Cam kết chất lượng và bảo hành

Hyundai Mighty W750 được cam kết cho sự dẫn đầu về chất lượng. Xe đã trải qua hàng loạt các bài kiểm tra, chạy thử nghiệm tại Việt Nam và áp dụng những công nghệ tiên tiến nhất trong việc phát triển và sản xuất. Qua đó, xe thể hiện sự cam kết về chất lượng hàng đầu của Hyundai trên thế giới nói chung và tại thị trường Việt Nam nói riêng.

Chính sách bảo hành của xe là xe được bảo hành chính hãng tại các đại lý uỷ quyền của Hyundai thành công trên toàn quốc. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp không được bảo hành hoặc phải tiến hành dịch vụ trước khi giao xe. Vì vậy, nếu bạn quan tâm đến Hyundai Mighty W750 thùng kín composite, hãy liên hệ để biết thêm thông tin về chương trình bảo hành và các chương trình khuyến mãi theo từng thời điểm.

Dịch vụ hỗ trợ và tiện ích khác

Ngoài việc cung cấp các dòng xe tải Hyundai Mighty W750, chúng tôi còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận chuyển hàng hóa. Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ ngân hàng và đăng ký đặc biệt, như thu mua xe cũ, đổi xe mới và chìa khóa trao tay. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ đăng ký, đăng kiểm, sang tên chuyển vùng, đổi biển vàng kinh doanh vận tải. Cung cấp bảo hiểm dân sự và bảo hiểm thân vỏ xe từ các thương hiệu uy tín trên thị trường. Chúng tôi cũng gắn hộp đen, làm phù hiệu vận tải và cung cấp các thiết bị giám sát hành trình, màn hình Android, camera lùi và thiết bị âm thanh.

Nếu bạn có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đặc biệt, chúng tôi cũng nhận đóng thùng theo yêu cầu của quý khách, gắn cẩu, thùng xe chuyên dụng, xe gom rác, xe chữa cháy và xe bồn xăng dầu. Đối với các dịch vụ không phụ thuộc vào hyundai mighty W750, vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết.

KÍCH THƯỚC

Xe tải 75SThùng kín
Kích thước tổng thể (mm)6.475 x 2.200 x 2.890
Kích thước thùng xe (mm)4.540 x 2.060 x 1.845

TẢI TRỌNG

Thùng kín
Tải trọng bản thân (Kg)3.515
Tải trọng hàng hóa (Kg)3.495
Tải trọng toàn bộ (Kg)7.200
Số người chở (Người)03

GIÁ BÁN TỪNG LOẠI THÙNG

Loại xe 75SCabin ChassiThùng kín
Giá bán (VNĐ)650.000.000715.000.000

ĐỘNG CƠ

Mã động cơD4GA
Loại động cơĐộng cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh, Turbo tăng áp
Dung tích công tác (cc)3.933
Công suất cực đại (Ps)140/2.700
Momen xoắn cực đại (Kgm)372/1.400
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Dung tích thùng nhiên liệu (L)100

HỘP SỐ

Hộp số5 số tiến, 1 số lùi

HỆ THỐNG TREO

TrướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
SauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

VÀNH & LỐP XE

Kiểu lốp xeTrước lốp đơn/ Sau lốp đôi
Cỡ lốp xe (trước/sau)8.25 – 16
Công thức bánh4 x 2

ĐẶC TÍNH VẬN HÀNH

Khả năng vượt dốc (tanθ)0,220
Vận tốc tối đa (km/h)93.4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh hỗ trợPhanh Tang Trống, dẫn động cơ khí
Hệ thống phanh chínhPhanh tang trống

Chat hỗ trợ
Chat ngay